Sale!
IMG_7799
mini_plus_1000x600_02IMG_7934IMG_7935130715_miniPlusWYG

Bảo hành mở rộng

CeeNee MiniPlus có thời hạn bảo hành 01 năm. Trong thời gian bảo hành mở rộng, nếu sản phẩm bị hư hỏng, chúng tôi sẽ sửa chữa miễn phí hoặc thay thế sản phẩm khác nếu không sửa được. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập vào mục “Bảo hành và đổi trả hàng”.

Product Description

CeeNee miniPlus HD Karaoke/Network Media Player có tất cả những tính năng thú vị mà bạn mong muốn

  • Tổ chức các tập tin đa phương tiện và cho phép bạn truy cập không giới hạn số lượng tập tin một cách dễ dàng
  • Thư giãn và chơi các game Flash miễn phí
  • Thưởng thức các video trên YouTube và đừng bỏ lỡ các cơ hội giải trí thư giãn.
  • Trình duyệt Webkit cho phép bạn xem các trang web
  • Hai cổng USB và mỗi cổng có thể hỗ trợ ổ cứng lưu động lên đến 4TB
  • Chơi các phim 1080P độ nét cao, Blu-ray, và 3D một cách dễ dàng
  • Gigabit Ethernet
  • Hỗ trợ Wi-Fi và 3G/4G

Đừng bỏ lỡ những thú vui. Hãy mua ngay bây giờ.

GỌI CHO CHÚNG TÔI 1-888-612-5552 để hỏi thêm những gì bạn cần.

* Các tập tin M2TS và Blu-ray ISO sẽ được hỗ trợ trong tương lai

** Xem phim 3D yêu cầu phải có TV 3D và kính 3D

Lưu ý:  Sản phẩm không bán kèm bài hát Karaoke. Quý khách xin vui lòng liên hệ các đại lý của CeeNee để được giá ưu đãi

Additional Information

Weight 3 lbs
Dimensions 10 x 8 x 6 in
Trọng lượng thiết bị

4.8 ounces

Kích thước thiết bị

• 3.9 x 3.0 x 0.9 in

KARAOKE

• Danh sách bài hát chờ • Tìm kiếm • Kích hoạt/Vô hiệu hóa Audio Channel • Tùy chỉnh playlists • Có thể in danh sách bài hát karaoke • VOB, MKV, M2TS, MP3+G

Dạng chứa video

• MPEG1/2/4 Elementary (M1V, M2V, M4V) • MPEG1/2 PS (M2P, MPG, DAT, VOB) • MPEG2 Transport Stream (TS, TP, TRP, M2T, M2TS, MTS) • AVI, ASF, WMV • Matroska (MKV) • MOV (H.264), MP4, RMP4 • FLV

Chuẩn giải nén video

• XVID SD/HD • MPEG-1 • MPEG-2 MP@HL • MPEG-4.2 ASP@L5, 720p, 1-point GMC • MPEG-4.10 (H.264) • BP@L3 • MP@L4.0 • HP@L4.0 • HP@L4.1 • WMV9 • MP@HL • SMPTE 421M (VC-1) • AP@L3

Phần cứng

• Sigma Design SMP867x

Âm thanh

• DTS • Dolby True HD, Dolby Digital Out • Stereo

Dạng chứa âm thanh

• AAC, M4A • MPEG audio (MP1, MP2, MP3, MPA) • WAV • FLAC • OGG

Chuẩn giải nén âm thanh

• Dolby – Dolby Digital – Dolby Digital Plus – Dolby TrueHD • MPEG • AAC, HE-AAC • DRA • FLAC

Dạng chứa hình ảnh

• JPEG, BMP, PNG, GIF

Đầu ra âm thanh/hình ảnh

• HDMI v1.3a with CEC, 12-bit deep color • 12-bit xvYCC processing • Composite Video • Optical connector • Stereo Analog Audio

Phụ đề

• SRT, MicroDVD SUB, SSA, SUB/IDX

Nguồn điện

• 100~240V AC, 50~60 Hz, dòng điện tối đa 2.4A, công suất định mức 6W (trong trường hợp không có thiết bị nào được cài đặt/kết nối) • Công suất tối đa: 10W

Thành phần phụ kiện gói hàng

• CeeNee miniPlus Network Media Player (không bao gồm ổ cứng) • AC Adapter • Cáp HDMI • Điều khiển từ xa với 2 pin “AAA” • Cáp Composite Video/Audio • Sách hướng dẫn sử dụng nhanh

Định dạng khác

• ISO, IFO navigation • Rich Object Based Interactive Graphics • AVCHD navgiation • DVD

Mạng

• Ethernet 10/100/1000 Port • WiFi, 3G, 4G

Dịch vụ chia sẻ tập tin

• SAMBA

Giao diện khác

• 2x USB 2.0 (01 USB host, 01 USB OTG) • 1 đầu đọc SDHC • Cổng hồng ngoại điều khiển từ xa