5090f5a7afac7eetee
eetee_1000x600_01eetee_1000x600_02eetee_1000x600_03eetee_1000x600_04130715_eeTeeWYG
Clear selection

Bảo hành mở rộng

CeeNee eeTee có thời hạn bảo hành 01 năm. Trong thời gian bảo hành mở rộng, nếu sản phẩm bị hư hỏng, chúng tôi sẽ sửa chữa miễn phí hoặc thay thế sản phẩm khác nếu không sửa được. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập vào mục “Bảo hành và đổi trả hàng”.

Product Description

wajcygwzte3ysraklrzv

Vẫn không thể tìm thấy ngay Networked Media Player? Hãy xem xét các lựa chọn hấp dẫn khác!

CeeNee eeTee với ổ cứng bên trong 1.0TB 2.5” có giá: $249.99

CeeNee eeTee với ổ cứng bên trong 2.0TB 2.5” có giá: $449.99

Các tính năng:

  • Chơi được phim 1080P độ nét cao, *Blu-ray™ và **3D
  • Nghe nhạc
  • Xem slideshow ảnh với gia đình của bạn và trân trọng những khoảnh khắc tuyệt vời
  • Sử dụng các ứng dụng trực tuyến như Facebook™, Gmail™ và Amazon™
  • Chơi các game Flash miễn phí
  • Xem các clip trên YouTube
  • Hát Karaoke như một ca sĩ chuyên nghiệp
  • Truy cập trang web để đọc các tin nóng
  • Hỗ trợ Wi-Fi và 3G/4G
  • Hai cổng USB để các kết nối nhiều nội dung
  • Không giới hạn tập tin chỉ mục phương tiện truyền thông (phim, nhạc và ảnh)

Hãy đặt mua ngay bây giờ. Đây là một máy phát tốt nhất.

GỌI NGAY CHO CHÚNG TÔI 1-888-612-5552 nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

*Các tập tin M2TS và Blu-ray ISO sẽ được hỗ trợ trong tương lai

**Xem phim 3D yêu cầu phải có TV 3D và kính 3D

***Thêm một lưu ý rằng WiFi USB dongle, 3G/4G USB Dongle là tùy chọn và không bao gồm trong gói.

Lưu ý:  Sản phẩm không bán kèm bài hát Karaoke. Quý khách xin vui lòng liên hệ các đại lý của CeeNee để được giá ưu đãi

 

Additional Information

Weight 4 lbs
Dimensions 12 x 9 x 6 in
Trọng lượng thiết bị

• 1 pound

Kích thước thiết bị

• 5.4 x 3.1 x 1 in

Thành phần phụ kiện gói hàng

• CeeNee eeTee Network Media Player (bao gồm ổ cứng) • AC Adapter • Cáp HDMI • Cáp OTG • Điều khiển từ xa với 2 pin “AAA” • Cáp Composite Video/Audio • Sách hướng dẫn sử dụng nhanh

KARAOKE

• Danh sách bài hát chờ • Tìm kiếm • Kích hoạt/Vô hiệu hóa Audio Channel • Tùy chỉnh playlists • Có thể in danh sách các bài hát karaoke • VOB, MKV, M2TS, MP3+G

Dạng chứa video

• MPEG1/2/4 Elementary (M1V, M2V, M4V) • MPEG1/2 PS (M2P, MPG, DAT, VOB) • MPEG2 Transport Stream (TS, TP, TRP, M2T, M2TS, MTS) • AVI, ASF, WMV • Matroska (MKV) • MOV (H.264), MP4, RMP4 • FLV

Chuẩn giải nén video

• XVID SD/HD • MPEG-1 • MPEG-2 MP@HL • MPEG-4.2 ASP@L5, 720p, 1-point GMC • MPEG-4.10 (H.264) • BP@L3 • MP@L4.0 • HP@L4.0 • HP@L4.1 • WMV9 • MP@HL • SMPTE 421M (VC-1) • AP@L3

Phần cứng

• Sigma Design SMP867x

Âm thanh

• DTS • Dolby True HD, Dolby Digital Out • Stereo

Dạng chứa âm thanh

• AAC, M4A • MPEG audio (MP1, MP2, MP3, MPA) • WAV • FLAC • OGG

Chuẩn giải nén âm thanh

• Dolby – Dolby Digital – Dolby Digital Plus – Dolby TrueHD • MPEG • AAC, HE-AAC • DRA • FLAC

Dạng chứa hình ảnh

• JPEG, BMP, PNG, GIF

Đầu ra âm thanh/hình ảnh

• HDMI v1.3a with CEC, 12-bit deep color • 12-bit xvYCC processing • Composite Video • Optical connector • Stereo Analog Audio

Phụ đề

• SRT, MicroDVD SUB, SSA, SUB/IDX

Nguồn điện

• 100~240V AC, 50~60 Hz, dòng điện tối đa 2.4A, công suất định mức 6W (trong trường hợp không có thiết bị nào được cài đặt/kết nối) • Công suất tối đa: 10W

Định dạng khác

• ISO, IFO navigation • Rich Object Based Interactive Graphics • AVCHD navgiation • DVD

Mạng

• Ethernet 10/100/1000 Port • WiFi, 3G, 4G

Dịch vụ chia sẻ tập tin

• SAMBA

Giao diện khác

• 2x USB 2.0 (01 USB host, 01 USB OTG) • 1 đầu đọc SDHC • Cổng hồng ngoại điều khiển từ xa